menu_book
見出し語検索結果 "vận hành" (1件)
日本語
動運営する
Anh ấy vận hành một công ty nhỏ.
彼は小さな会社を運営している。
swap_horiz
類語検索結果 "vận hành" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vận hành" (6件)
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
繁忙期に臨時便を運航する
Anh ấy vận hành một công ty nhỏ.
彼は小さな会社を運営している。
Các hạm trưởng thông báo tàu của mình vẫn có thể vận hành an toàn sau sự cố.
艦長たちは、事故後も自分たちの船が安全に運用できると報告した。
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
家屋番号の付け方は非常にスムーズに機能する。
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
機械は太陽光パネルと蓄電池を利用したモーターで稼働する。
Hỗ trợ vận hành, bảo dưỡng và nâng cấp.
運用、保守、アップグレードのサポート。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)